Bánh xe TPU Đỏ Cốt Nhựa Tải Nhẹ 75mm (3")
-
9
-
Liên hệ
-
- +
Bánh xe TPU Đỏ Cốt Nhựa Tải Nhẹ 75mm (3") – Thông số kỹ thuật & Ứng dụng
Bánh xe TPU Đỏ Cốt Nhựa Tải Nhẹ 75mm (3") thuộc dòng bánh xe đẩy công nghiệp tải trọng trung bình của HalaVN. Sản phẩm có đường kính 75mm, tải trọng 80kg mỗi bánh, lõi nhựa bọc TPU (Thermoplastic Polyurethane) màu đỏ, càng thép mạ kẽm và mặt bích tiêu chuẩn. Đây là dòng bánh kết hợp độ nhẹ của cốt nhựa với độ đàn hồi và chống mài mòn của lớp TPU.
Bánh xe TPU Đỏ Cốt Nhựa Tải Nhẹ 75mm (3") là gì?
Bánh xe TPU Đỏ Cốt Nhựa được cấu tạo từ lõi nhựa cứng bọc lớp Thermoplastic Polyurethane (TPU) màu đỏ bên ngoài. Lớp TPU mang lại độ đàn hồi, khả năng chống mài mòn và vận hành êm hơn bánh nhựa cứng, trong khi cốt nhựa giúp giảm trọng lượng so với cốt sắt. Size 75mm (3") phù hợp cho nhiều loại xe đẩy hàng tải trọng trung bình nhẹ.
Sản phẩm dùng tốt trong môi trường trong nhà, sàn phẳng, yêu cầu độ êm và khả năng chống mài mòn tốt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính bánh | 75 mm (3") |
| Chiều rộng bánh | 32 mm |
| Chiều cao tổng thể | 105 mm |
| Kích thước mặt bích | 93 × 62 mm |
| Khoảng cách lỗ bắt vít | 75 × 45 mm |
| Đường kính lỗ bắt vít | 8 mm |
| Tải trọng cho phép | 80 kg / bánh |
| Chất liệu bánh | TPU đỏ cốt nhựa |
| Chất liệu càng | Thép mạ kẽm |
| Chủng loại | Tĩnh / Quay / Quay + Phanh |
Ảnh minh họa: Bánh xe TPU Đỏ Cốt Nhựa Tải Nhẹ 75mm (3") phiên bản mặt bích
Đặc điểm kỹ thuật
- Lớp TPU màu đỏ có độ đàn hồi tốt, giúp giảm sóc và chống mài mòn.
- Cốt nhựa giúp bánh nhẹ hơn so với phiên bản cốt sắt.
- Càng thép mạ kẽm chống gỉ trong điều kiện sử dụng trong nhà.
- Có đủ 3 phiên bản: tĩnh, quay và quay có phanh.
- Màu đỏ dễ nhận biết, thẩm mỹ tốt.
Ngữ cảnh sử dụng thực tế
Bánh xe TPU Đỏ Cốt Nhựa Tải Nhẹ 75mm (3") thường được chọn khi:
- Tổng tải trọng xe đẩy khoảng 240–280kg (tính cho bộ 4 bánh).
- Cần độ êm và khả năng chống mài mòn tốt hơn bánh PVC hoặc PP.
- Sử dụng trên sàn phẳng trong nhà.
- Yêu cầu giảm trọng lượng bánh so với phiên bản cốt sắt.
Các loại xe đẩy và thiết bị phù hợp:
- Xe đẩy hàng trong siêu thị, kho nhẹ
- Kệ trưng bày di động
- Xe đẩy dụng cụ trong bệnh viện, phòng khám
- Xe đẩy linh kiện trong xưởng sản xuất nhẹ
- Thiết bị cần độ êm và trọng lượng nhẹ hơn
Không khuyến nghị dùng cho xe đẩy tải nặng, bề mặt gồ ghề hoặc môi trường ngoài trời thường xuyên.
So sánh với một số loại bánh cùng size
| Đặc điểm | TPU Đỏ Cốt Nhựa 75mm | PU Cốt Sắt 75mm | Cao Su MCL 75mm |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 80 kg | 100 kg | 70 kg |
| Trọng lượng bánh | Nhẹ hơn | Nặng hơn | Trung bình |
| Độ đàn hồi | Tốt | Tốt | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt | Tốt |
Bánh TPU Đỏ Cốt Nhựa nổi bật về sự kết hợp giữa độ êm và trọng lượng nhẹ.
Hướng dẫn lựa chọn phiên bản
- Tĩnh: Lắp ở vị trí cần cố định hướng (thường phía sau xe).
- Quay: Lắp ở vị trí cần xoay linh hoạt (thường phía trước).
- Quay có phanh: Dùng khi cần khóa bánh để giữ vị trí tạm thời.
Khi lắp mặt bích, sử dụng ốc vít phù hợp đường kính lỗ 8mm và đảm bảo khoảng cách lỗ 75×45mm khớp với khung thiết bị.
Liên kết nội bộ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Bánh xe TPU Đỏ Cốt Nhựa 75mm chịu được bao nhiêu kg?
Mỗi bánh chịu 80kg. Với bộ 4 bánh, tải trọng an toàn khuyến nghị khoảng 240–280kg.
Khác gì so với bánh PU Cốt Sắt?
Bánh TPU Đỏ Cốt Nhựa nhẹ hơn nhờ cốt nhựa, trong khi bánh PU Cốt Sắt chịu tải cao hơn nhờ lõi sắt.
Có dùng ngoài trời được không?
Có thể dùng ngắn hạn. Nếu sử dụng thường xuyên ngoài trời nên chọn dòng bánh chịu thời tiết tốt hơn.
Bánh có gây ồn không?
Nhờ lớp TPU đàn hồi, bánh lăn êm hơn bánh nhựa cứng trên bề mặt phẳng.
Kết luận kỹ thuật
Bánh xe TPU Đỏ Cốt Nhựa Tải Nhẹ 75mm (3") là lựa chọn phù hợp khi cần độ êm, khả năng chống mài mòn và trọng lượng nhẹ trong phân khúc tải trọng trung bình. Sản phẩm hoạt động ổn định trên sàn phẳng trong nhà. Khi lựa chọn, cần dựa vào tổng tải trọng thực tế, chiều cao gầm thiết bị và loại sàn để đảm bảo an toàn và tuổi thọ sử dụng.
Nếu cần hỗ trợ chọn đúng loại bánh hoặc phiên bản, vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật HalaVN.



